Bodo Glimt
+0.75 0.95
-0.75 0.93
2.5 0.35
u 2.00
3.65
1.76
3.70
+0.25 0.95
-0.25 0.85
1.25 0.93
u 0.88
4.33
2.25
2.5
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bodo Glimt vs Inter Milan hôm nay ngày 19/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bodo Glimt vs Inter Milan tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bodo Glimt vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Francesco Pio Esposito
Francesco Pio Esposito
Marcus Thuram
Ange-Yoan Bonny
Luis Henrique Tomaz de Lima
Piotr Zielinski
Andy Diouf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Patrick Berg | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 4 | 0 | 44 | 6.79 | |
| 19 | Sondre Brunstad Fet | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.74 | |
| 6 | Jostein Gundersen | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 56 | 6.67 | |
| 10 | Jens Petter Hauge | Forward | 1 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 34 | 6.11 | |
| 15 | Fredrik Andre Bjorkan | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 58 | 6.26 | |
| 26 | Hakon Evjen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 29 | 6.45 | |
| 9 | Kasper Waarst Hogh | Forward | 1 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 15 | 7.17 | |
| 4 | Odin Luras Bjortuft | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 42 | 5.84 | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 31 | 6.57 | |
| 11 | Ole Didrik Blomberg | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 20 | Fredrik Sjovold | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 2 | 36 | 6.8 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.41 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 6.31 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 50 | 6.29 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 41 | 38 | 92.68% | 4 | 1 | 56 | 7.59 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 48 | 6.13 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 27 | 6.83 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 1 | 2 | 68 | 6.84 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 37 | 6.86 | |
| 8 | Petar Sucic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.03 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 26 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ