Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bodo Glimt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bodo Glimt vs Juventus hôm nay ngày 26/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bodo Glimt vs Juventus tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bodo Glimt vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lloyd Kelly
Kenan Yildiz
1 - 1 Lois Openda
Fabio Miretti
Fabio Miretti Goal cancelled
1 - 2 Weston Mckennie
Kephren Thuram-Ulien
Jonathan Christian David
Juan David Cabal Murillo
Edon Zhegrova
Juan David Cabal Murillo
Weston Mckennie
2 - 3 Jonathan Christian David
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Haitam Aleesami | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 50 | 6.1 | |
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 4 | 58 | 49 | 84.48% | 6 | 0 | 74 | 7.5 | |
| 19 | Sondre Brunstad Fet | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 15 | Fredrik Andre Bjorkan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 26 | Hakon Evjen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 9 | Kasper Waarst Hogh | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 4 | Odin Luras Bjortuft | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 25 | Isak Dybvik Maatta | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.9 | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 11 | Ole Didrik Blomberg | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 20 | Fredrik Sjovold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 46 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mattia Perin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 32 | 6.4 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 20 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 3 | 19 | 8.1 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 21 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 17 | Vasilije Adzic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 3 | 1 | 34 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ