Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bodo Glimt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bodo Glimt vs Manchester City hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bodo Glimt vs Manchester City tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bodo Glimt vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
3 - 1 Mathis Ryan Cherki
Rodrigo Hernandez

Rodrigo Hernandez
Omar Marmoush
Mathis Ryan Cherki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ulrik Saltnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 58 | 7.23 | |
| 21 | Andreas Klausen Helmersen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.02 | |
| 19 | Sondre Brunstad Fet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.81 | |
| 6 | Jostein Gundersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 67 | 6.84 | |
| 10 | Jens Petter Hauge | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 64 | 8.84 | |
| 15 | Fredrik Andre Bjorkan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 76 | 6.85 | |
| 26 | Hakon Evjen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 32 | 6.81 | |
| 9 | Kasper Waarst Hogh | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 26 | 8.07 | |
| 4 | Odin Luras Bjortuft | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 39 | 6.34 | |
| 25 | Isak Dybvik Maatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 45 | 6.61 | |
| 11 | Ole Didrik Blomberg | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 29 | 7.22 | |
| 8 | Sondre Auklend | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 20 | Fredrik Sjovold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 43 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 27 | 5.6 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 1 | 1 | 76 | 4.84 | |
| 47 | Phil Foden | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 5 | 0 | 47 | 6.92 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 5.72 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 1 | 59 | 6.09 | |
| 21 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 77 | 74 | 96.1% | 2 | 0 | 113 | 7.38 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 2 | 2 | 4 | 66 | 55 | 83.33% | 6 | 0 | 95 | 8.18 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 96 | 94 | 97.92% | 2 | 0 | 110 | 6.58 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 80 | 70 | 87.5% | 1 | 0 | 91 | 6.58 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 78 | 74 | 94.87% | 4 | 1 | 102 | 7.13 | |
| 68 | Max Alleyne | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 124 | 117 | 94.35% | 0 | 2 | 135 | 5.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ