Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bodo Glimt 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bodo Glimt vs Monaco hôm nay ngày 05/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bodo Glimt vs Monaco tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bodo Glimt vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
Thilo Kehrer
Mohammed Salisu Abdul Karim
0 - 1 Folarin Balogun
Pape Cabral
Mika Bierith
Kassoum Ouattara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Brede Mathias Moe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 2 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 19 | Sondre Brunstad Fet | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 10 | Jens Petter Hauge | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 15 | Fredrik Andre Bjorkan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 1 | 1 | 74 | 6.6 | |
| 26 | Hakon Evjen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 9 | Kasper Waarst Hogh | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 4 | Odin Luras Bjortuft | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6 | |
| 8 | Sondre Auklend | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 20 | Fredrik Sjovold | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 45 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 41 | 7.1 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 4 | Jordan Teze | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 9 | Folarin Balogun | Forward | 2 | 1 | 2 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7.7 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 20 | Kassoum Ouattara | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 28 | Mamadou Coulibaly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 42 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ