Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bodo Glimt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bodo Glimt vs Olympiakos Piraeus hôm nay ngày 07/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bodo Glimt vs Olympiakos Piraeus tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bodo Glimt vs Olympiakos Piraeus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Giulian Biancone
Joao Pedro Loureiro da Costa
Charalampos Kostoulas
Kristoffer Velde
Panagiotis Retsos
Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ulrik Saltnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.22 | |
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 6 | 0 | 57 | 8.42 | |
| 19 | Sondre Brunstad Fet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 6.92 | |
| 6 | Jostein Gundersen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 2 | 51 | 7.61 | |
| 23 | Jens Petter Hauge | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 42 | 6.63 | |
| 15 | Fredrik Andre Bjorkan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 55 | 7.55 | |
| 26 | Hakon Evjen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 36 | 6.59 | |
| 9 | Kasper Waarst Hogh | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 7.18 | |
| 4 | Odin Luras Bjortuft | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 41 | 7.16 | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 7.48 | |
| 11 | Ole Didrik Blomberg | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 16 | 7.1 | |
| 20 | Fredrik Sjovold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 46 | 7.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rodinei Marcelo de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 5 | 0 | 55 | 5.78 | |
| 10 | Gelson Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 1 | 34 | 6.04 | |
| 17 | Roman Yaremchuk | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 6.32 | |
| 22 | Chiquinho | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 3 | Francisco Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 40 | 5.88 | |
| 16 | David Carmo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 4 | Giulian Biancone | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 2 | 46 | 6.35 | |
| 50 | Luis Enrique Palma Oseguera | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 42 | 6.37 | |
| 32 | Santiago Hezze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 37 | 5.74 | |
| 88 | Konstantinos Tzolakis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 25 | 6.23 | |
| 96 | Christos Mouzakitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 22 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ