Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bodo Glimt
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bodo Glimt vs Qarabag hôm nay ngày 08/11/2024 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bodo Glimt vs Qarabag tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bodo Glimt vs Qarabag hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tural Bayramov
Leandro Andrade
Matheus Silva
Yassine Benzia
1 - 2 Abdellah Zoubir
Kevin Medina
Mateusz Kochalski
Marko Vesovic
Nariman Akhundzade
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ulrik Saltnes | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 3 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 3 | 43 | 6.86 | |
| 77 | Philip Zinckernagel | Cánh trái | 1 | 1 | 8 | 16 | 14 | 87.5% | 10 | 0 | 42 | 7.95 | |
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 57 | 48 | 84.21% | 1 | 0 | 82 | 7.85 | |
| 21 | Andreas Klausen Helmersen | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Sondre Brunstad Fet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 5 | Brice Wembangomo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 23 | Jens Petter Hauge | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 0 | 68 | 6.92 | |
| 15 | Fredrik Andre Bjorkan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 1 | 0 | 91 | 6.9 | |
| 26 | Hakon Evjen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 38 | 6.47 | |
| 4 | Odin Luras Bjortuft | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 6 | 79 | 6.43 | |
| 94 | August Mikkelsen | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 22 | 7.25 | |
| 99 | Nino Zugelj | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 25 | Isak Dybvik Maatta | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.94 | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 0 | 57 | 5.7 | |
| 20 | Fredrik Sjovold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 51 | 6.56 | |
| 2 | Villads Nielsen | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 1 | 69 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 20 | 6.82 | |
| 29 | Marko Vesovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 55 | Badavi Guseynov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 43 | 6.21 | |
| 10 | Abdellah Zoubir | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 3 | 1 | 71 | 7.92 | |
| 66 | Patrick Andrade | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 45 | 8.2 | |
| 30 | Abbas Huseynov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 29 | 6.35 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 1 | 75 | 7.49 | |
| 18 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 8 | 42 | 7.17 | |
| 2 | Matheus Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.29 | |
| 81 | Kevin Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 0 | 68 | 7.78 | |
| 21 | Oleksii Kashchuk | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 99 | Mateusz Kochalski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 29 | 58% | 0 | 0 | 60 | 6.84 | |
| 27 | Tural Bayramov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 1 | 57 | 7.22 | |
| 15 | Leandro Andrade | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.12 | |
| 90 | Nariman Akhundzade | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Emmanuel Addai | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 27 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ