Bodo Glimt
-0 0.97
+0 0.91
2.5 0.50
u 1.45
2.20
2.76
3.40
-0 0.97
+0 1.08
1.25 0.98
u 0.83
2.75
3.4
2.4
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bodo Glimt vs Sporting CP hôm nay ngày 12/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bodo Glimt vs Sporting CP tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bodo Glimt vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
Morten Hjulmand
Hidemasa Morita
Nuno Santos
Souleymane Faye
Daniel Braganca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 3 | 0 | 55 | 6.87 | |
| 19 | Sondre Brunstad Fet | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 33 | 7.78 | |
| 6 | Jostein Gundersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 46 | 6.57 | |
| 10 | Jens Petter Hauge | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 46 | 7.21 | |
| 15 | Fredrik Andre Bjorkan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 34 | 100% | 2 | 0 | 44 | 6.51 | |
| 26 | Hakon Evjen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.84 | |
| 9 | Kasper Waarst Hogh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 11 | 6.44 | |
| 4 | Odin Luras Bjortuft | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 40 | 6.75 | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 7.05 | |
| 11 | Ole Didrik Blomberg | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 23 | 7.34 | |
| 20 | Fredrik Sjovold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 0 | 40 | 6.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 5.71 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 34 | 6.24 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 1 | 50 | 6.25 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 5.75 | |
| 13 | Georgios Vagiannidis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 49 | 5.56 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 53 | 6.05 | |
| 10 | Geny Catamo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 34 | 5.87 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 25 | 5.77 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 50 | 6.06 | |
| 31 | Luis Guilherme Lira dos Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 27 | 6.12 | |
| 52 | Joao Simoes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 30 | 5.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ