Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bodrumspor 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bodrumspor vs Alanyaspor hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bodrumspor vs Alanyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bodrumspor vs Alanyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nuno Lima
Nicolas Janvier
Fidan Aliti
Hwang Ui Jo
Ozdemir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ondrej Celustka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 15 | Arlind Ajeti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 5 | Taylan Antalyali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 53 | Gokhan Akkan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 9 | George Puscas | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.12 | |
| 99 | Taulant Seferi Sulejmanov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 34 | Ali Aytemur | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 7 | Zdravko Dimitrov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 20 | Pedro Brazao Teixeira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.09 | |
| 26 | Musah Mohammed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.37 | |
| 70 | Ege Bilsel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Efecan Karaca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 29 | Jure Balkovec | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 10 | Serdar Dursun | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 11 | Marcos Paulo Mesquita Lopes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.25 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 20 | Fatih Aksoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.34 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 21 | Buluthan Bulut | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ