Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bodrumspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bodrumspor vs Fenerbahce hôm nay ngày 29/03/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bodrumspor vs Fenerbahce tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bodrumspor vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Milan Skriniar
1 - 2 Oguz Aydin
1 - 3 Sebastian Szymanski
1 - 4 Anderson Souza Conceicao Talisca
Allan Saint-Maximin
Dusan Tadic
Edin Dzeko
Alexander Djiku
Mert Yandas
Allan Saint-Maximin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Arlind Ajeti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.37 | |
| 16 | Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 35 | 7.39 | |
| 29 | Christophe Herelle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 39 | 6.23 | |
| 5 | Taylan Antalyali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 9 | George Puscas | Forward | 4 | 3 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 22 | 6.58 | |
| 11 | Jonathan Okita | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 37 | 5.97 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 15 | 14 | 93.33% | 4 | 0 | 22 | 6.85 | |
| 99 | Taulant Seferi Sulejmanov | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 34 | Ali Aytemur | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 33 | 5.71 | |
| 4 | Erkan Degismez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 5.59 | |
| 20 | Pedro Brazao Teixeira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.04 | |
| 77 | Cenk Sen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 25 | 5.73 | |
| 26 | Musah Mohammed | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 6 | 41 | 6.58 | |
| 70 | Ege Bilsel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 16 | 5.93 | |
| 23 | Uzeyir Ergun | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 0 | 57 | 6.97 | |
| 54 | Ruzgar Adiyaman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 34 | 5.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 5.95 | |
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 35 | 71.43% | 8 | 0 | 76 | 6.65 | |
| 6 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 99 | 95 | 95.96% | 0 | 3 | 107 | 7.74 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 9 | 5.77 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 80 | 74 | 92.5% | 0 | 0 | 87 | 6.91 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 50 | 45 | 90% | 2 | 0 | 62 | 7.26 | |
| 1 | Irfan Can Egribayat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 42 | 6.61 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 2 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 7.38 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 32 | 24 | 75% | 1 | 1 | 43 | 7.59 | |
| 8 | Mert Yandas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.88 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 5 | 4 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 1 | 34 | 7.48 | |
| 16 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 97 | 88 | 90.72% | 0 | 0 | 111 | 7.23 | |
| 70 | Oguz Aydin | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 5 | 0 | 79 | 7.57 | |
| 95 | Yusuf Akcicek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 126 | 117 | 92.86% | 0 | 0 | 138 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ