Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bodrumspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bodrumspor vs Samsunspor hôm nay ngày 26/04/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bodrumspor vs Samsunspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bodrumspor vs Samsunspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zeki Yavru Penalty awarded
1 - 1 Olivier Ntcham
1 - 2 Landry Nany Dimata
Soner Gonul
Celil Yuksel
Olivier Ntcham
Okan Kocuk
Marius Mouandilmadji
Rick van Drongelen
Arbnor Muja
Carlo Holse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Arlind Ajeti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 44 | 6.28 | |
| 16 | Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 3 | 41 | 31 | 75.61% | 6 | 3 | 70 | 6.72 | |
| 5 | Taylan Antalyali | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 3 | 50 | 6.41 | |
| 9 | George Puscas | Forward | 4 | 2 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 4 | 15 | 6.74 | |
| 11 | Jonathan Okita | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 23 | 6 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 3 | 0 | 5 | 50 | 38 | 76% | 11 | 0 | 79 | 6.99 | |
| 99 | Taulant Seferi Sulejmanov | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 24 | 5.91 | |
| 34 | Ali Aytemur | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 3 | 41 | 6.55 | |
| 1 | Diogo Sousa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 1 | 38 | 6.59 | |
| 48 | Celal Dumanli | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6 | |
| 77 | Cenk Sen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 2 | 1 | 64 | 6.59 | |
| 41 | Gokdeniz Bayrakdar | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 26 | Musah Mohammed | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 4 | 29 | 6.59 | |
| 21 | Ahmet Aslan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 36 | 7.25 | |
| 70 | Ege Bilsel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.23 | |
| 23 | Uzeyir Ergun | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 39 | 6.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Emre Kilinc | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 2 | 44 | 7.23 | |
| 17 | Kingsley Schindler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 1 | 3 | 69 | 7.13 | |
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 4 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 6 | 59 | 8.24 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 9 | 28.13% | 0 | 0 | 44 | 6.67 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 51 | 6.82 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 42 | 6.01 | |
| 14 | Landry Nany Dimata | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 43 | 7.32 | |
| 21 | Carlo Holse | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 41 | 6.62 | |
| 5 | Celil Yuksel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.09 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 3 | 44 | 7.01 | |
| 7 | Arbnor Muja | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 7.01 | |
| 55 | Yunus Cift | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 20 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ