Bohemians
-1 0.93
+1 0.88
2.5 11.00
u 0.01
4.62
14.00
1.26
-0.5 0.93
+0.5 0.73
1 0.73
u 1.08
2.05
6
2.3
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bohemians vs Galway United hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bohemians vs Galway United tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bohemians vs Galway United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kris Twardek
Stephen Walsh
Aaron Bolger
Wasiri Williams
Matthew Wolfenden
Frantz Pierrot
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Adam Mcdonnell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 58 | 6.7 | |
| 22 | Sam Todd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 56 | 78.87% | 0 | 0 | 73 | 6.8 | |
| 1 | Kacper Chorazka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 4 | Niall Morahan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 26 | Ross Tierney | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 10 | Dawson Devoy | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 67 | 59 | 88.06% | 3 | 0 | 77 | 7.1 | |
| 8 | Harry Vaughan | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 36 | 6.2 | |
| 9 | Colm Whelan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 7 | Connor Parsons | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 12 | Patrick Hickey | Defender | 1 | 1 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 1 | 84 | 7.5 | |
| 15 | Senan Mullen | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 1 | 46 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jimmy Keohane | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 8 | Aaron Bolger | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 10 | David Hurley | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 1 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 5 | Killian Brouder | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 30 | Al-Amin Kazeem | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 9 | Francely Lomboto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 12 | Gianfranco Facchineri | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 20 | Lee Devitt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 2 | 29 | 7 | |
| 24 | Ed McCarthy | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 25 | 7 | |
| 2 | Arthur Parker | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 1 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 1 | Evan Watts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 29 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ