Kết quả trận Bohemians vs Galway United, 02h45 ngày 14/03

Vòng 6
02:45 ngày 14/03/2026
Bohemians
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Galway United
Địa điểm: Dalymount Park
Thời tiết: Ít mây, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.892
+2.5
1.847
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.884
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.4 14.5
2-0
7.2 36
2-1
7.4 12.5
3-1
12.5 27
3-2
28 27
4-2
60 225
4-3
220 225
0-0
11.5
1-1
7.3
2-2
18.5
3-3
110
4-4
225
AOS
20

VĐQG Ireland » 8

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bohemians vs Galway United hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bohemians vs Galway United tại VĐQG Ireland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bohemians vs Galway United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bohemians vs Galway United

Bohemians Bohemians
Phút
Galway United Galway United
Harry Vaughan match yellow.png
42'
Dawson Devoy match yellow.png
45'
Jordan Flores
Ra sân: Adam Mcdonnell
match change
60'
Darragh Power
Ra sân: Niall Morahan
match change
60'
Zane Myers
Ra sân: Harry Vaughan
match change
60'
62'
match change Kris Twardek
Ra sân: Francely Lomboto
62'
match change Stephen Walsh
Ra sân: Al-Amin Kazeem
65'
match yellow.png Aaron Bolger
Markuss Strods
Ra sân: Connor Parsons
match change
70'
76'
match change Wasiri Williams
Ra sân: Killian Brouder
Hugh Martin
Ra sân: Ross Tierney
match change
81'
Patrick Hickey 1 - 0
Kiến tạo: Markuss Strods
match goal
87'
90'
match change Matthew Wolfenden
Ra sân: Arthur Parker
90'
match change Frantz Pierrot
Ra sân: Jimmy Keohane

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bohemians VS Galway United

Bohemians Bohemians
Galway United Galway United
12
 
Tổng cú sút
 
9
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
12
 
Phạm lỗi
 
13
10
 
Phạt góc
 
1
13
 
Sút Phạt
 
12
0
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
70%
 
Kiểm soát bóng
 
30%
1
 
Đánh đầu
 
0
2
 
Cứu thua
 
5
7
 
Cản phá thành công
 
8
2
 
Thử thách
 
10
23
 
Long pass
 
12
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
0
2
 
Sút ra ngoài
 
3
4
 
Cản sút
 
4
7
 
Rê bóng thành công
 
8
4
 
Đánh chặn
 
3
17
 
Ném biên
 
17
601
 
Số đường chuyền
 
259
83%
 
Chuyền chính xác
 
61%
130
 
Pha tấn công
 
84
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
22
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
74%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
26%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
39
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
0.7
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.67
1.22
 
Cú sút trúng đích
 
1.24
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
20
 
Số quả tạt chính xác
 
8
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
17
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Zane Myers
6
Jordan Flores
16
Darragh Power
32
Markuss Strods
28
Hugh Martin
25
Paul Walters
20
Leigh Kavanagh
24
Byrne Cian
5
Sadou Diallo
Bohemians Bohemians 4-2-3-1
4-4-1-1 Galway United Galway United
1
Chorazka
15
Mullen
22
Todd
12
Hickey
4
Morahan
17
Mcdonnel...
10
Devoy
8
Vaughan
26
Tierney
7
Parsons
9
Whelan
1
Watts
2
Parker
12
Facchine...
5
Brouder
30
Kazeem
4
Keohane
8
Bolger
10
Hurley
24
McCarthy
20
Devitt
9
Lomboto

Substitutes

11
Kris Twardek
7
Stephen Walsh
15
Wasiri Williams
14
Matthew Wolfenden
23
Frantz Pierrot
16
Hugo Cunha
3
Connor Barratt
22
Conor McCormack
6
Axel Piesold
Đội hình dự bị
Bohemians Bohemians
Zane Myers 23
Jordan Flores 6
Darragh Power 16
Markuss Strods 32
Hugh Martin 28
Paul Walters 25
Leigh Kavanagh 20
Byrne Cian 24
Sadou Diallo 5
Bohemians Galway United
11 Kris Twardek
7 Stephen Walsh
15 Wasiri Williams
14 Matthew Wolfenden
23 Frantz Pierrot
16 Hugo Cunha
3 Connor Barratt
22 Conor McCormack
6 Axel Piesold

Dữ liệu đội bóng:Bohemians vs Galway United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
0.33 Bàn thua 2
5.67 Sút trúng cầu môn 4
10.33 Phạm lỗi 12.67
5.67 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
61% Kiểm soát bóng 36%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 0.9
0.7 Bàn thua 2
6.1 Sút trúng cầu môn 3.3
10.9 Phạm lỗi 13.4
5.1 Phạt góc 3.2
1.1 Thẻ vàng 1.8
52.8% Kiểm soát bóng 38.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bohemians (13trận)
Chủ Khách
Galway United (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
1
2
HT-H/FT-T
2
0
2
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
2
1
0
1
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
0
HT-B/FT-B
0
3
0
0

Bohemians Bohemians
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Adam Mcdonnell Tiền vệ trụ 1 0 0 50 44 88% 0 2 58 6.7
22 Sam Todd Trung vệ 0 0 0 71 56 78.87% 0 0 73 6.8
1 Kacper Chorazka Thủ môn 0 0 0 15 13 86.67% 0 0 22 7
4 Niall Morahan Tiền vệ trụ 0 0 0 48 41 85.42% 0 1 57 6.7
26 Ross Tierney Midfielder 1 1 0 16 14 87.5% 2 1 32 6.7
10 Dawson Devoy Midfielder 1 1 1 67 59 88.06% 3 0 77 7.1
8 Harry Vaughan Midfielder 1 0 1 26 21 80.77% 1 1 36 6.2
9 Colm Whelan Tiền đạo cắm 0 0 0 12 8 66.67% 0 0 20 6.4
7 Connor Parsons Cánh trái 0 0 0 20 14 70% 1 0 36 6.7
12 Patrick Hickey Defender 1 1 0 75 65 86.67% 0 1 84 7.5
15 Senan Mullen Midfielder 1 1 0 35 27 77.14% 3 1 46 6.7

Galway United Galway United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Jimmy Keohane Midfielder 1 0 0 14 13 92.86% 0 0 24 6.3
8 Aaron Bolger Tiền vệ trụ 1 0 0 22 17 77.27% 0 1 30 6.5
10 David Hurley Midfielder 1 0 0 29 18 62.07% 1 0 40 6.6
5 Killian Brouder Defender 0 0 0 16 8 50% 0 1 21 6.5
30 Al-Amin Kazeem Defender 0 0 0 17 12 70.59% 1 0 27 6.8
9 Francely Lomboto Cánh trái 0 0 0 7 2 28.57% 0 1 16 6.4
12 Gianfranco Facchineri Defender 0 0 0 17 15 88.24% 0 0 31 6.6
20 Lee Devitt Midfielder 0 0 0 19 10 52.63% 0 2 29 7
24 Ed McCarthy Tiền vệ phải 1 1 1 11 8 72.73% 1 0 25 7
2 Arthur Parker Defender 0 0 0 25 15 60% 1 0 38 6.4
1 Evan Watts Thủ môn 0 0 0 23 9 39.13% 0 0 29 7.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ