Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bohemians
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bohemians vs Shamrock Rovers hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bohemians vs Shamrock Rovers tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bohemians vs Shamrock Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adam Brennan
Roberto Lopes Pico
Daniel Cleary
Tunmise Sobowale
Jake Mulraney
Jack Byrne
John McGovern
John McGovern
Aaron Greene
3 - 1 Aaron Greene
3 - 2 Roberto Lopes Pico
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Flores | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 17 | Adam Mcdonnell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 19 | 7.2 | |
| 11 | Dayle Rooney | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 9 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 22 | Sam Todd | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 3 | 27 | 6.9 | |
| 1 | Kacper Chorazka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 4 | Niall Morahan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 32 | 7 | |
| 26 | Ross Tierney | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 10 | Dawson Devoy | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 9 | Colm Whelan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 7 | Connor Parsons | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 21 | 7.5 | |
| 12 | Patrick Hickey | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 32 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Graham Burke | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 7 | Dylan Watts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 6 | Daniel Cleary | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 1 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 21 | Daniel Grant | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 6 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 1 | Edward McGinty | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 20 | 6 | 30% | 0 | 0 | 25 | 5.9 | |
| 4 | Roberto Lopes Pico | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 8 | Matthew Healy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 27 | Cory O Sullivan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 31 | Michael Noonan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 19 | Adam Brennan | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 35 | 6.5 | |
| 36 | Victor Ozhianvuna | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 25 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ