Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Bohemians vs Shamrock Rovers, 03h00 ngày 28/02

Vòng 4
03:00 ngày 28/02/2026
Bohemians
Đã kết thúc 3 - 2 (1 - 0)
Shamrock Rovers
Địa điểm: Dalymount Park
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.95
-0
0.95
O 2.25
1.14
U 2.25
0.75
1
2.50
X
3.00
2
2.75
Hiệp 1
+0
0.89
-0
0.93
O 0.75
0.69
U 0.75
1.12

VĐQG Ireland » 4

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bohemians vs Shamrock Rovers hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bohemians vs Shamrock Rovers tại VĐQG Ireland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bohemians vs Shamrock Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bohemians vs Shamrock Rovers

Bohemians Bohemians
Phút
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
Dawson Devoy match yellow.png
6'
Connor Parsons 1 - 0
Kiến tạo: Colm Whelan
match goal
26'
33'
match yellow.png Adam Brennan
48'
match yellow.png Roberto Lopes Pico
55'
match yellow.png Daniel Cleary
Colm Whelan 2 - 0 match pen
56'
65'
match change Tunmise Sobowale
Ra sân: Daniel Cleary
65'
match change Jake Mulraney
Ra sân: Daniel Grant
65'
match change Jack Byrne
Ra sân: Dylan Watts
73'
match change John McGovern
Ra sân: Victor Ozhianvuna
Patrick Hickey match yellow.png
75'
75'
match yellow.png John McGovern
79'
match change Aaron Greene
Ra sân: Michael Noonan
Byrne Cian
Ra sân: Connor Parsons
match change
84'
Ross Tierney 3 - 0 match goal
87'
Harry Vaughan
Ra sân: Colm Whelan
match change
90'
Hugh Martin
Ra sân: Ross Tierney
match change
90'
90'
match goal 3 - 1 Aaron Greene
Kiến tạo: Tunmise Sobowale
90'
match goal 3 - 2 Roberto Lopes Pico
Kiến tạo: Jack Byrne

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bohemians VS Shamrock Rovers

Bohemians Bohemians
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
10
 
Tổng cú sút
 
9
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
13
 
Phạm lỗi
 
12
6
 
Phạt góc
 
7
11
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
4
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
0
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
1
20
 
Cản phá thành công
 
4
1
 
Thử thách
 
5
32
 
Long pass
 
27
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
8
2
 
Sút ra ngoài
 
4
3
 
Cản sút
 
1
20
 
Rê bóng thành công
 
4
2
 
Đánh chặn
 
4
15
 
Ném biên
 
31
303
 
Số đường chuyền
 
423
72%
 
Chuyền chính xác
 
74%
61
 
Pha tấn công
 
110
25
 
Tấn công nguy hiểm
 
61
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
2.29
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.33
1.56
 
Cú sút trúng đích
 
0.53
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
17
 
Số quả tạt chính xác
 
25
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
52
 
Phá bóng
 
12

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Byrne Cian
8
Harry Vaughan
28
Hugh Martin
25
Paul Walters
20
Leigh Kavanagh
3
Ryan Burke
23
Zane Myers
5
Sadou Diallo
32
Markuss Strods
Bohemians Bohemians 4-2-3-1
3-1-4-2 Shamrock Rovers Shamrock Rovers
1
Chorazka
6
Flores
22
Todd
12
Hickey
4
Morahan
17
Mcdonnel...
10
Devoy
7
Parsons
26
Tierney
11
Rooney
9
Whelan
1
McGinty
6
Cleary
4
Pico
27
Sullivan
8
Healy
21
Grant
7
Watts
36
Ozhianvu...
19
Brennan
31
Noonan
10
Burke

Substitutes

22
Tunmise Sobowale
29
Jack Byrne
11
Jake Mulraney
88
John McGovern
9
Aaron Greene
41
Alex Noonan
5
Lee Grace
3
Enda Stevens
23
Connor Malley
Đội hình dự bị
Bohemians Bohemians
Byrne Cian 24
Harry Vaughan 8
Hugh Martin 28
Paul Walters 25
Leigh Kavanagh 20
Ryan Burke 3
Zane Myers 23
Sadou Diallo 5
Markuss Strods 32
Bohemians Shamrock Rovers
22 Tunmise Sobowale
29 Jack Byrne
11 Jake Mulraney
88 John McGovern
9 Aaron Greene
41 Alex Noonan
5 Lee Grace
3 Enda Stevens
23 Connor Malley

Dữ liệu đội bóng:Bohemians vs Shamrock Rovers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 1.33
6.67 Sút trúng cầu môn 4.33
13.33 Phạm lỗi 13
5 Phạt góc 6.33
2 Thẻ vàng 1.67
44.67% Kiểm soát bóng 58.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.8
1.2 Bàn thua 1.3
5.7 Sút trúng cầu môn 5.4
11.7 Phạm lỗi 10.6
4.7 Phạt góc 5.4
1.6 Thẻ vàng 1.5
51.3% Kiểm soát bóng 49.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bohemians (9trận)
Chủ Khách
Shamrock Rovers (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
3
1
HT-H/FT-T
1
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
2
0
0
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
0
2
1
0

Bohemians Bohemians
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Jordan Flores Tiền vệ trụ 0 0 1 21 16 76.19% 1 0 33 6.8
17 Adam Mcdonnell Tiền vệ trụ 0 0 1 11 9 81.82% 0 1 19 7.2
11 Dayle Rooney Tiền vệ trái 1 0 0 13 5 38.46% 9 1 32 6.7
22 Sam Todd Trung vệ 1 1 0 15 14 93.33% 0 3 27 6.9
1 Kacper Chorazka Thủ môn 0 0 0 16 11 68.75% 0 0 22 6.8
4 Niall Morahan Tiền vệ trụ 0 0 0 16 11 68.75% 1 0 32 7
26 Ross Tierney Midfielder 1 0 0 7 5 71.43% 0 0 12 6.5
10 Dawson Devoy Midfielder 1 0 0 22 19 86.36% 0 1 33 7.1
9 Colm Whelan Tiền đạo cắm 0 0 1 4 4 100% 0 0 10 6.7
7 Connor Parsons Cánh trái 1 1 0 10 4 40% 0 1 21 7.5
12 Patrick Hickey Defender 0 0 0 22 17 77.27% 0 1 32 7.2

Shamrock Rovers Shamrock Rovers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Graham Burke Tiền đạo thứ 2 0 0 0 19 17 89.47% 1 0 29 6.3
7 Dylan Watts Tiền vệ trụ 0 0 0 21 18 85.71% 5 0 36 6.2
6 Daniel Cleary Trung vệ 0 0 0 36 24 66.67% 1 1 41 6.5
21 Daniel Grant Tiền vệ phải 0 0 1 27 22 81.48% 6 0 40 6.7
1 Edward McGinty Thủ môn 0 0 1 20 6 30% 0 0 25 5.9
4 Roberto Lopes Pico Trung vệ 1 0 0 26 20 76.92% 0 1 33 6.8
8 Matthew Healy Tiền vệ trụ 0 0 0 39 31 79.49% 0 1 47 6.7
27 Cory O Sullivan Trung vệ 0 0 0 24 18 75% 0 0 35 6.7
31 Michael Noonan Tiền đạo cắm 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 16 6.1
19 Adam Brennan Midfielder 2 1 1 15 10 66.67% 0 2 35 6.5
36 Victor Ozhianvuna Forward 1 0 0 17 13 76.47% 1 0 25 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ