Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bohemians
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bohemians vs Shelbourne hôm nay ngày 26/10/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bohemians vs Shelbourne tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bohemians vs Shelbourne hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 John Martin
Milan Mbeng
Kerr McInroy
Ademipo Odubeko
Evan Caffrey
James Norris
2 - 2 Harry Wood
Harry Wood
2 - 3 Kerr McInroy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Keith Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 22 | John Mountney | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 6 | Jordan Flores | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 31 | 7.6 | |
| 17 | Adam Mcdonnell | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 8 | Dayle Rooney | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 6 | 30 | 17 | 56.67% | 6 | 0 | 45 | 7.6 | |
| 30 | Kacper Chorazka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 10 | 32.26% | 0 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 4 | Niall Morahan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 52 | 35 | 67.31% | 3 | 2 | 71 | 6.5 | |
| 26 | Ross Tierney | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 5 | 2 | 51 | 8.2 | |
| 10 | Dawson Devoy | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 2 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 15 | James Clarke | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 2 | 61 | 6.8 | |
| 7 | Connor Parsons | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 18 | Douglas James-Taylor | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 24 | Byrne Cian | Defender | 2 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 1 | 42 | 5.9 | |
| 20 | Leigh Kavanagh | Defender | 1 | 0 | 2 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 50 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sean Gannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 29 | Paddy Barrett | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 37 | 67.27% | 1 | 2 | 77 | 7 | |
| 17 | Daniel Kelly | Forward | 1 | 0 | 1 | 21 | 9 | 42.86% | 1 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 6 | Jonathan Lunney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 23 | Kerr McInroy | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 38 | 8.3 | |
| 10 | John Martin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 1 | 4 | 30 | 7.3 | |
| 18 | James Norris | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 14 | Ali Coote | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 7 | Harry Wood | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 7 | 1 | 40 | 7.6 | |
| 11 | Ademipo Odubeko | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 27 | Evan Caffrey | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 4 | Kameron Ledwidge | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 22 | 53.66% | 2 | 1 | 57 | 6.1 | |
| 21 | Jack Henry-Francis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 24 | Lewis Temple | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 25 | Milan Mbeng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 13 | Wessel Speel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 32 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ