Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bohemians
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bohemians vs St. Patricks Athletic hôm nay ngày 21/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bohemians vs St. Patricks Athletic tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bohemians vs St. Patricks Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Axel Sjoberg
Jamie Lennon
Jason McClelland
Ryan McLaughlin
Jake Mulraney
Conor Carty
Darren Robinson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Flores | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 58 | 39 | 67.24% | 2 | 3 | 78 | 7.4 | |
| 17 | Adam Mcdonnell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 8 | Dayle Rooney | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 3 | 37 | 21 | 56.76% | 10 | 1 | 57 | 7.2 | |
| 30 | Kacper Chorazka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 40 | 7.5 | |
| 4 | Niall Morahan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 6 | 1 | 72 | 6.8 | |
| 26 | Ross Tierney | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 5 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 10 | Dawson Devoy | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 65 | 56 | 86.15% | 3 | 0 | 80 | 7.5 | |
| 23 | Archie Meekison | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 15 | James Clarke | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 9 | Colm Whelan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 7 | Connor Parsons | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 24 | Byrne Cian | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 2 | 64 | 7 | |
| 20 | Leigh Kavanagh | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 1 | 1 | 73 | 7.1 | |
| 32 | Markuss Strods | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Christopher Forrester | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 2 | 43 | 33 | 76.74% | 2 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 23 | Ryan McLaughlin | Defender | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 21 | Axel Sjoberg | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 20 | Jake Mulraney | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 7 | |
| 11 | Jason McClelland | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 6 | Jamie Lennon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 25 | Simon Power | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 30 | 7.1 | |
| 5 | Tom Grivosti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 4 | 60 | 7.5 | |
| 94 | Joseph Anang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 9 | 29.03% | 0 | 0 | 44 | 7.7 | |
| 19 | Barry Baggley | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 6 | 2 | 47 | 7.1 | |
| 4 | Joe Redmond | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 4 | 61 | 8.6 | |
| 30 | Al-Amin Kazeem | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 2 | 33 | 6.6 | |
| 10 | Kian Leavy | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 40 | 7.6 | |
| 26 | Darren Robinson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 15 | Conor Carty | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 9 | Mason Melia | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 21 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ