Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bohemians
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bohemians vs Waterford United hôm nay ngày 20/09/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bohemians vs Waterford United tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bohemians vs Waterford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Padraig Amond
Miles
Trae Coyle
Kyle White
Tom Lonergan
Muhammadu Faal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Keith Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 6 | Jordan Flores | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 51 | 31 | 60.78% | 2 | 2 | 78 | 7.4 | |
| 17 | Adam Mcdonnell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 3 | 3 | 51 | 7 | |
| 8 | Dayle Rooney | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 30 | Kacper Chorazka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 4 | Niall Morahan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 53 | 37 | 69.81% | 0 | 2 | 78 | 7.2 | |
| 10 | Dawson Devoy | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 1 | 69 | 7.3 | |
| 23 | Archie Meekison | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 1 | 31 | 7.8 | |
| 2 | Jubril Okedina | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 15 | James Clarke | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 7 | Connor Parsons | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 18 | Douglas James-Taylor | Forward | 4 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 3 | 25 | 7 | |
| 24 | Byrne Cian | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 54 | 80.6% | 0 | 8 | 78 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Padraig Amond | Forward | 4 | 2 | 1 | 36 | 19 | 52.78% | 2 | 10 | 44 | 7.6 | |
| 24 | Jordan Rossiter | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 3 | 65 | 7.3 | |
| 8 | James Olayinka | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 17 | Kacper Radkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 3 | 72 | 7.2 | |
| 5 | Grant Horton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 36 | 58.06% | 1 | 1 | 76 | 6.6 | |
| 7 | Muhammadu Faal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 3 | Ryan Burke | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 3 | 0 | 69 | 6.3 | |
| 99 | Trae Coyle | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 1 | Stephen McMullan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 0 | 46 | 5.6 | |
| 18 | Tom Lonergan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 20 | Conan Noonan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 16 | Kyle White | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 19 | Samuel Glenfield | Forward | 2 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 1 | 3 | 59 | 6.8 | |
| 14 | Jesse Dempse | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 21 | Miles | Forward | 1 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 44 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ