Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bologna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs AC Milan hôm nay ngày 22/08/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Olivier Giroud
0 - 2 Christian Pulisic
Theo Hernandez
Noah Okafor
Tommaso Pobega
Pierre Kalulu Kyatengwa
Samuel Chimerenka Chukwueze
Rade Krunic
Simon Kjaer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 5.93 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 0 | 37 | 6.36 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 37 | 6.15 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 28 | 5.97 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 24 | 5.72 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 33 | 5.97 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 37 | 6.29 | |
| 8 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 49 | 6.03 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 35 | 5.72 | |
| 9 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 24 | 6.34 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 15 | 7.78 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 24 | 6.89 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.52 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.71 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 28 | 8.12 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 41 | 6.77 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 36 | 6.49 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 28 | 7.19 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 20 | 7.21 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 35 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ