Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bologna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs AC Milan hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ruben Loftus Cheek
0 - 2 Christopher Nkunku
0 - 3 Adrien Rabiot
Fikayo Tomori
Samuele Ricci
Niclas Fullkrug
Ardon Jashari
Pervis Josue Estupinan Tenorio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 49 | 5.73 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 0 | 51 | 5.89 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền vệ công | 6 | 2 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 34 | 6.46 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 13 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 5.27 | |
| 16 | Nicolo Casale | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 6 | 53 | 6.74 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 61 | 55 | 90.16% | 5 | 0 | 77 | 5.41 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 34 | 4.8 | |
| 20 | Nadir Zortea | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 0 | 55 | 5.85 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 5.91 | |
| 11 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 4 | 1 | 36 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 44 | 7.36 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 32 | 8.18 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 41 | 6.96 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 29 | 7.43 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 27 | 7.66 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 24 | 6.86 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 3 | 43 | 7.34 | |
| 5 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 49 | 6.91 | |
| 24 | Zachary Athekame | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 0 | 41 | 7.32 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 32 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ