Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bologna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs AC Milan hôm nay ngày 28/02/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rafael Leao
Theo Hernandez
Malick Thiaw
Christian Pulisic
Luka Jovic
Tammy Abraham
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lorenzo De Silvestri | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 3 | 47 | 6.59 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 66 | 6.86 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 0 | 52 | 6.45 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 2 | 52 | 6.82 | |
| 14 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 4 | 73 | 7.51 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 51 | 37 | 72.55% | 6 | 1 | 83 | 6.35 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 63 | 84% | 0 | 4 | 85 | 7.13 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.27 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 2 | 47 | 7.97 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.76 | |
| 18 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 7.21 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 2 | 25 | 6.89 | |
| 30 | Benjamin Dominguez | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 42 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 59 | 41 | 69.49% | 0 | 1 | 69 | 6.28 | |
| 9 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 15 | 6.19 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 3 | 3 | 54 | 6.2 | |
| 90 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.02 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 4 | 32 | 7.33 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 32 | 6.39 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 6.31 | |
| 7 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.83 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 1 | 48 | 6.36 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 56 | 6.56 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 2 | 73 | 6.91 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 44 | 6.74 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 2 | 49 | 6.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ