Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bologna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Atalanta hôm nay ngày 23/12/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luis Fernando Muriel Fruto
Davide Zappacosta
Marten de Roon
Mario Pasalic
Gianluca Scamacca
Davide Zappacosta
Aleksey Miranchuk
Hans Hateboer
Gianluca Scamacca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 49 | 6.72 | |
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 6.65 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 30 | 6.24 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 56 | 6.56 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 51 | 6.65 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 27 | 6.33 | |
| 9 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.15 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 51 | 6.94 | |
| 82 | Kacper Urbanski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.51 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.86 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 30 | 6.44 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 6 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 27 | 6.15 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.32 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 2 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 29 | 6.61 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 21 | 6.57 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 3 | 33 | 6.44 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 30 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ