Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bologna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Atalanta hôm nay ngày 08/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nikola Krstovic
0 - 2 Nikola Krstovic
Isak Hien
Yunus Musah
Lazar Samardzic
Marco Brescianini
Kamal Deen Sulemana
Raffaele Palladino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 15 | 5.85 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 49 | 35 | 71.43% | 2 | 5 | 68 | 7.2 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 20 | 6.04 | |
| 13 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 0 | 51 | 6.18 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 42 | 75% | 5 | 1 | 74 | 6.18 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 26 | 5.96 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 2 | 56 | 6.66 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 0 | 37 | 6.36 | |
| 20 | Nadir Zortea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 5 | 0 | 69 | 5.91 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 53 | 6.25 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.01 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 4 | 28 | 6.33 | |
| 30 | Benjamin Dominguez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.93 | |
| 11 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 18 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 47 | 6.99 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 47 | 7.49 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 2 | 50 | 6.76 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 7 | 46 | 8.58 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 16 | 45.71% | 0 | 1 | 44 | 7.32 | |
| 44 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 48 | 34 | 70.83% | 1 | 7 | 62 | 8 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 32 | 6.73 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 37 | 7.03 | |
| 7 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 10 | Lazar Samardzic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 6 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 36 | 7.42 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 6 | 0 | 63 | 7.34 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 69 | Honest Ahanor | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 43 | 7.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ