Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bologna 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Atalanta hôm nay ngày 29/09/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Raoul Bellanova
Odilon Kossounou
Lazar Samardzic
Charles De Ketelaere Penalty cancelled
Juan Guillermo Cuadrado Bello
Mateo Retegui
Ederson Jose dos Santos Lourenco
Mario Pasalic
Nicolo Zaniolo
1 - 1 Lazar Samardzic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 45 | 7.01 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 5 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 45 | 5.97 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 18 | 6.42 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 28 | 6.31 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 2 | 62 | 7.37 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 2 | 58 | 7.66 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 6.45 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 2 | Emil Holm | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 82 | Kacper Urbanski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.57 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 33 | 7.98 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 2 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 1 | 2 | 76 | 6.96 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 3 | 69 | 6.29 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 5 | 65 | 7.28 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 3 | 44 | 36 | 81.82% | 6 | 1 | 73 | 6.48 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 5.71 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 31 | 6.37 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.03 | |
| 44 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 1 | 54 | 7.12 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 4 | 83 | 6.88 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 32 | 6.22 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 14 | 13 | 92.86% | 4 | 1 | 22 | 6.36 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 4 | 1 | 68 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ