Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bologna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 22/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Borussia Dortmund tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sehrou Guirassy
Maximilian Beier
Karim Adeyemi
Emre Can
Julian Brandt
Yan Bueno Couto
Karim Adeyemi
Yan Bueno Couto
Julian Ryerson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 29 | 6.12 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 10 | 1 | 46 | 6.38 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 33 | 6.08 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 45 | 6.02 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 3 | 32 | 6.9 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 3 | 46 | 6.57 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 38 | 6.27 | |
| 2 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 36 | 5.82 | |
| 18 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 14 | Samuel Iling | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 12 | 5.83 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 4 | 1 | 39 | 6.58 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 4 | 28 | 6.98 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 30 | 7.25 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 33 | 6.68 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 29 | 6.78 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 5 | 36 | 7.02 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 3 | 52 | 6.4 | |
| 7 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 15 | 6.58 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.55 | |
| 16 | Julien Duranville | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ