Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bologna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Brann hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Brann tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Brann hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jacob Lungi Sorensen
Thore Pedersen
Markus Haaland
Rasmus Holten
Rasmus Holten
Bard Finne
Vetle Dragsnes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 7.16 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 7.07 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 1 | 37 | 6.25 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 21 | 6.44 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 0 | 50 | 6.77 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 21 | 6.65 | |
| 17 | Joao Mario Neto Lopes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 4 | 47 | 7.15 | |
| 20 | Nadir Zortea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 26 | 6.4 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 13 | 6.1 | |
| 11 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 27 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mathias Dyngeland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 17 | Joachim Soltvedt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 34 | 6.67 | |
| 3 | Fredrik Knudsen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.75 | |
| 18 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 31 | 5.87 | |
| 8 | Felix Horn Myhre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.76 | |
| 16 | Jon Dagur Thorsteinsson | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 31 | 7.07 | |
| 14 | Ulrick Mathisen | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.76 | |
| 29 | Noah Jean Holm | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 24 | 6.09 | |
| 10 | Kristall Mani Ingason | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 26 | 6.97 | |
| 21 | Denzel De Roeve | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 31 | 6.84 | |
| 4 | Nana Boakye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 35 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ