Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Bologna vs Brann, 03h00 ngày 27/02

Vòng Knockouts
03:00 ngày 27/02/2026
Bologna
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Brann 1
Địa điểm: Stadio Renato dallAra
Thời tiết: Trong lành, 14℃~15℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.25
0.95
+1.25
0.93
O 2.75
0.98
U 2.75
0.84
1
1.40
X
4.75
2
7.00
Hiệp 1
-0.5
0.98
+0.5
0.92
O 1
0.71
U 1
1.09

Cúp C2 Châu Âu

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Brann hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Brann tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Brann hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bologna vs Brann

Bologna Bologna
Phút
Brann Brann
Martin Vitik match yellow.png
28'
37'
match red Jacob Lungi Sorensen
Federico Bernardeschi match yellow.png
41'
Joao Mario Neto Lopes 1 - 0 match goal
56'
60'
match change Thore Pedersen
Ra sân: Kristall Mani Ingason
Nicolo Casale
Ra sân: Martin Vitik
match change
61'
Riccardo Orsolini
Ra sân: Federico Bernardeschi
match change
61'
73'
match change Markus Haaland
Ra sân: Jon Dagur Thorsteinsson
73'
match change Rasmus Holten
Ra sân: Ulrick Mathisen
Jens Odgaard
Ra sân: Remo Freuler
match change
73'
Simon Sohm
Ra sân: Nikola Moro
match change
78'
Benjamin Dominguez
Ra sân: Santiago Thomas Castro
match change
78'
78'
match yellow.png Rasmus Holten
Riccardo Orsolini match yellow.png
80'
85'
match change Bard Finne
Ra sân: Noah Jean Holm
85'
match change Vetle Dragsnes
Ra sân: Joachim Soltvedt

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bologna VS Brann

Bologna Bologna
Brann Brann
16
 
Tổng cú sút
 
7
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
15
 
Phạm lỗi
 
9
13
 
Phạt góc
 
1
9
 
Sút Phạt
 
15
3
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
32
 
Đánh đầu
 
32
2
 
Cứu thua
 
4
12
 
Cản phá thành công
 
21
8
 
Thử thách
 
11
25
 
Long pass
 
14
7
 
Successful center
 
0
3
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
20
 
Đánh đầu thành công
 
12
8
 
Cản sút
 
2
12
 
Rê bóng thành công
 
21
8
 
Đánh chặn
 
4
27
 
Ném biên
 
17
444
 
Số đường chuyền
 
303
82%
 
Chuyền chính xác
 
69%
130
 
Pha tấn công
 
87
83
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
59
1.23
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.51
1.8
 
Cú sút trúng đích
 
0.65
47
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
35
 
Số quả tạt chính xác
 
5
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
47
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
18
 
Phá bóng
 
46

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Benjamin Dominguez
21
Jens Odgaard
16
Nicolo Casale
7
Riccardo Orsolini
23
Simon Sohm
4
Tommaso Pobega
28
Nicolo Cambiaghi
13
Federico Ravaglia
24
Thijs Dallinga
14
Torbjorn Heggem
25
Massimo Pessina
70
Davide Baroncioni
Bologna Bologna 4-3-3
4-3-3 Brann Brann
1
Skorupsk...
17
Lopes
26
Lucumi
41
Vitik
20
Zortea
6
Moro
8
Freuler
19
Ferguson
11
Rowe
9
Castro
10
Bernarde...
1
Dyngelan...
21
Roeve
3
Knudsen
4
Boakye
17
Soltvedt
10
Ingason
18
Sorensen
8
Myhre
14
Mathisen
29
Holm
16
Thorstei...

Substitutes

20
Vetle Dragsnes
23
Thore Pedersen
11
Bard Finne
32
Markus Haaland
43
Rasmus Holten
27
Mads Sande
25
Niklas Jensen Wassberg
40
Jesper Nerhus Eikrem
12
Simen Vidtun Nilsen
24
Mathias Engevik Klausen
39
Julian Laegreid
41
Lars Remmem
Đội hình dự bị
Bologna Bologna
Benjamin Dominguez 30
Jens Odgaard 21
Nicolo Casale 16
Riccardo Orsolini 7
Simon Sohm 23
Tommaso Pobega 4
Nicolo Cambiaghi 28
Federico Ravaglia 13
Thijs Dallinga 24
Torbjorn Heggem 14
Massimo Pessina 25
Davide Baroncioni 70
Bologna Brann
20 Vetle Dragsnes
23 Thore Pedersen
11 Bard Finne
32 Markus Haaland
43 Rasmus Holten
27 Mads Sande
25 Niklas Jensen Wassberg
40 Jesper Nerhus Eikrem
12 Simen Vidtun Nilsen
24 Mathias Engevik Klausen
39 Julian Laegreid
41 Lars Remmem

Dữ liệu đội bóng:Bologna vs Brann

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
0 Bàn thua 1.33
5.33 Sút trúng cầu môn 2.67
15 Phạm lỗi 7.67
7 Phạt góc 6
1.67 Thẻ vàng 0.67
47.33% Kiểm soát bóng 57%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.1
1.1 Bàn thua 1.7
5.2 Sút trúng cầu môn 4.3
14.2 Phạm lỗi 7.8
6.4 Phạt góc 5.3
1.6 Thẻ vàng 0.5
53.2% Kiểm soát bóng 53.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bologna (40trận)
Chủ Khách
Brann (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
2
0
HT-H/FT-T
7
2
1
3
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
2
0
0
0
HT-H/FT-H
4
3
0
3
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
2
3
0
0
HT-B/FT-B
4
5
3
3

Bologna Bologna
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Remo Freuler Tiền vệ trụ 0 0 0 28 24 85.71% 0 0 41 7.16
1 Lukasz Skorupski Thủ môn 0 0 0 16 12 75% 0 0 23 7.07
10 Federico Bernardeschi Cánh phải 0 0 0 20 16 80% 3 1 37 6.25
19 Lewis Ferguson Tiền vệ trụ 0 0 0 17 13 76.47% 0 2 21 6.44
6 Nikola Moro Tiền vệ phòng ngự 1 0 2 37 32 86.49% 4 0 50 6.77
26 Jhon Janer Lucumi Trung vệ 0 0 0 15 13 86.67% 0 1 21 6.65
17 Joao Mario Neto Lopes Tiền vệ phải 0 0 0 26 20 76.92% 3 4 47 7.15
20 Nadir Zortea Hậu vệ cánh phải 0 0 0 20 17 85% 3 0 36 6.5
41 Martin Vitik Trung vệ 1 0 0 20 14 70% 0 2 26 6.4
9 Santiago Thomas Castro Tiền đạo cắm 0 0 0 9 8 88.89% 0 2 13 6.1
11 Jonathan Rowe Cánh trái 2 0 1 14 10 71.43% 3 0 27 6.21

Brann Brann
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Mathias Dyngeland Thủ môn 0 0 0 27 15 55.56% 0 0 30 6.36
17 Joachim Soltvedt Hậu vệ cánh trái 0 0 2 22 17 77.27% 1 0 34 6.67
3 Fredrik Knudsen Trung vệ 1 0 0 25 22 88% 0 0 34 6.75
18 Jacob Lungi Sorensen Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 24 17 70.83% 0 1 31 5.87
8 Felix Horn Myhre Tiền vệ trụ 0 0 0 15 15 100% 0 0 24 6.76
16 Jon Dagur Thorsteinsson Cánh trái 4 2 0 16 10 62.5% 1 2 31 7.07
14 Ulrick Mathisen Cánh phải 1 0 1 7 6 85.71% 0 0 22 6.76
29 Noah Jean Holm Tiền đạo cắm 1 1 0 12 7 58.33% 0 1 24 6.09
10 Kristall Mani Ingason Tiền vệ công 0 0 2 16 13 81.25% 0 1 26 6.97
21 Denzel De Roeve Hậu vệ cánh phải 0 0 0 15 13 86.67% 1 1 31 6.84
4 Nana Boakye Trung vệ 0 0 0 27 20 74.07% 0 1 35 6.81

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ