Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bologna 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Brann hôm nay ngày 07/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Brann tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Brann hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eivind Fauske Helland
Niklas Castro
Mads Kristian Hansen
Julian Laegreid
Thore Pedersen
Thore Pedersen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 1 | 20 | 4.2 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 2 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 1 | 35 | 7 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Bard Finne | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 2 | 13 | 6.4 | |
| 1 | Mathias Dyngeland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 20 | Vetle Dragsnes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 18 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 14 | Ulrick Mathisen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 6 | Japhet Sery Larsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 10 | Emil Kornvig | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 19 | Eggert Aron Gudmundsson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 32 | Markus Haaland | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 21 | Denzel De Roeve | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 26 | Eivind Fauske Helland | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 43 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ