Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bologna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Cagliari hôm nay ngày 02/09/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Cagliari tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Zito Luvumbo
Eldor Shomurodov
Alessandro Di Pardo
Alessandro Deiola
Gaetano Pio Oristanio
Ibrahim Sulemana
Paulo Azzi
Antoine Makoumbou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.75 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.13 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 2 | 58 | 6.31 | |
| 10 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 19 | 6.33 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 36 | 6.17 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 55 | 6.16 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 0 | 59 | 6.08 | |
| 9 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 6.25 | |
| 15 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 34 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.73 | |
| 32 | Andrea Petagna | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 23 | Mateusz Wieteska | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 15 | 6.74 | |
| 21 | Jakub Jankto | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.47 | |
| 1 | Boris Radunovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 4 | Alberto Dossena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.56 | |
| 27 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 24 | 6.52 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 13 | 6.68 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 10 | 7.07 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ