Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bologna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Cagliari hôm nay ngày 02/03/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Cagliari tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Roberto Piccoli
Adam Obert
Mattia Felici
Razvan Marin
Florinel Coman
Antoine Makoumbou
Gianluca Gaetano
Nicolas Viola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 2 | 71 | 6.64 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 0 | 44 | 5.8 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 25 | 67.57% | 10 | 4 | 70 | 7.4 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 36 | 6.23 | |
| 14 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 53 | 44 | 83.02% | 3 | 1 | 70 | 6.73 | |
| 5 | Martin Erlic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 2 | 61 | 6.22 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 84 | 93.33% | 0 | 2 | 102 | 7.06 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.46 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 0 | 48 | 7.98 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 17 | 6.57 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.16 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 30 | 7.25 | |
| 18 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 38 | 6.72 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.05 | |
| 30 | Benjamin Dominguez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 29 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Viola | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 2 | 44 | 6.53 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 45 | 5.96 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 29 | 6.31 | |
| 9 | Florinel Coman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.1 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 3 | 5 | 56 | 7.4 | |
| 70 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 6 | 6.18 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 50 | 6.15 | |
| 25 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 13 | 35.14% | 0 | 0 | 46 | 6.15 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 4 | 35 | 7.21 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 23 | 6.01 | |
| 97 | Mattia Felici | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 16 | 5.32 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 19 | 6.07 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 6.16 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 23 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ