Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bologna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Celtic FC hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Celtic FC tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Reo Hatate
Daizen Maeda
Reo Hatate

Reo Hatate
0 - 2 Auston Trusty
Benjamin Nygren
Anthony Ralston
Johny Kenny
Paulo Bernardo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 5.61 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 11 | 6.45 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 5 | 45 | 6.88 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 6 | 88 | 78 | 88.64% | 9 | 0 | 106 | 7.08 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền vệ công | 7 | 1 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 2 | 28 | 7.01 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 1 | 24 | 6.45 | |
| 16 | Nicolo Casale | Trung vệ | 2 | 1 | 3 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 3 | 67 | 7.24 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 2 | 68 | 58 | 85.29% | 21 | 4 | 116 | 7.32 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 4 | 40 | 7.26 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 1 | 73 | 6.95 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 6.15 | |
| 4 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 27 | 6.77 | |
| 20 | Nadir Zortea | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 11 | 0 | 70 | 6.56 | |
| 30 | Benjamin Dominguez | Cánh trái | 6 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 4 | 2 | 40 | 7.03 | |
| 11 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 10 | 0 | 79 | 8.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 20 | 46.51% | 0 | 0 | 54 | 7.42 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 35 | 6.82 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 3 | 51 | 6.9 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 2 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 31 | 7.75 | |
| 56 | Anthony Ralston | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 6 | Auston Trusty | Defender | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 6 | 42 | 9.28 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 50 | 7.11 | |
| 23 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.99 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 17 | 6.34 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 5.85 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 27 | Arne Engels | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 2 | 43 | 7.23 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 34 | 7.05 | |
| 24 | Johny Kenny | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.12 | |
| 51 | Colby Donovan | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 5 | 50 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ