Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Bologna vs Celtic FC, 00h45 ngày 23/01

Vòng League Round
00:45 ngày 23/01/2026
Bologna
Đã kết thúc 2 - 2 Xem Live (0 - 2)
Celtic FC 1
Địa điểm: Stadio Renato dallAra
Thời tiết: Ít mây, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1
0.94
+1
0.88
O 2.5
0.80
U 2.5
1.00
1
1.57
X
4.00
2
5.50
Hiệp 1
-0.25
0.75
+0.25
1.09
O 1
0.76
U 1
1.04

Cúp C2 Châu Âu

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Celtic FC hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Celtic FC tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bologna vs Celtic FC

Bologna Bologna
Phút
Celtic FC Celtic FC
5'
match goal 0 - 1 Reo Hatate
Kiến tạo: Daizen Maeda
27'
match yellow.png Daizen Maeda
31'
match yellow.png Reo Hatate
34'
match yellow.pngmatch red Reo Hatate
Juan Miranda match yellow.png
39'
40'
match goal 0 - 2 Auston Trusty
Kiến tạo: Arne Engels
46'
match change Benjamin Nygren
Ra sân: Sebastian Tounekti
Jens Odgaard
Ra sân: Tommaso Pobega
match change
56'
Thijs Dallinga 1 - 2
Kiến tạo: Jens Odgaard
match goal
58'
Jonathan Rowe 2 - 2 match goal
72'
Nicolo Cambiaghi
Ra sân: Lewis Ferguson
match change
73'
Riccardo Orsolini
Ra sân: Benjamin Dominguez
match change
73'
77'
match change Anthony Ralston
Ra sân: Colby Donovan
77'
match change Johny Kenny
Ra sân: Hyun-jun Yang
Charalampos Lykogiannis
Ra sân: Nicolo Casale
match change
85'
88'
match change Paulo Bernardo
Ra sân: Arne Engels

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bologna VS Celtic FC

Bologna Bologna
Celtic FC Celtic FC
36
 
Tổng cú sút
 
8
10
 
Sút trúng cầu môn
 
5
8
 
Phạm lỗi
 
11
16
 
Phạt góc
 
2
11
 
Sút Phạt
 
8
2
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
71%
 
Kiểm soát bóng
 
29%
1
 
Đánh đầu
 
26
3
 
Cứu thua
 
7
8
 
Cản phá thành công
 
17
5
 
Thử thách
 
12
38
 
Long pass
 
18
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
18
 
Successful center
 
2
15
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
25
 
Đánh đầu thành công
 
24
11
 
Cản sút
 
0
8
 
Rê bóng thành công
 
17
13
 
Đánh chặn
 
2
23
 
Ném biên
 
19
527
 
Số đường chuyền
 
236
87%
 
Chuyền chính xác
 
69%
129
 
Pha tấn công
 
57
150
 
Tấn công nguy hiểm
 
22
10
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
4
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
25
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
11
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
0
59
 
Số pha tranh chấp thành công
 
62
2.46
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.99
1.47
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.09
2.46
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.99
1.34
 
Cú sút trúng đích
 
2.85
63
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
68
 
Số quả tạt chính xác
 
4
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
25
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
19
 
Phá bóng
 
76

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Jens Odgaard
22
Charalampos Lykogiannis
7
Riccardo Orsolini
28
Nicolo Cambiaghi
41
Martin Vitik
13
Federico Ravaglia
2
Emil Holm
25
Massimo Pessina
70
Davide Baroncioni
71
Luca Lai
73
Francesco Castaldo
74
Simone Negri
Bologna Bologna 4-3-3
4-2-3-1 Celtic FC Celtic FC
1
Skorupsk...
33
Miranda
14
Heggem
16
Casale
20
Zortea
4
Pobega
6
Moro
19
Ferguson
30
Domingue...
24
Dallinga
11
Rowe
1
Schmeich...
51
Donovan
6
Trusty
5
Scales
63
Tierney
27
Engels
42
McGregor
13
Yang
41
Hatate
23
Tounekti
38
Maeda

Substitutes

24
Johny Kenny
28
Paulo Bernardo
8
Benjamin Nygren
56
Anthony Ralston
10
Michel-Ange Balikwisha
12
Viljami Sinisalo
31
Ross Doohan
49
James Forrest
47
Dane Murray
14
Luke McCowan
50
Sean Mcardle
61
Samuel Isiguzo
Đội hình dự bị
Bologna Bologna
Jens Odgaard 21
Charalampos Lykogiannis 22
Riccardo Orsolini 7
Nicolo Cambiaghi 28
Martin Vitik 41
Federico Ravaglia 13
Emil Holm 2
Massimo Pessina 25
Davide Baroncioni 70
Luca Lai 71
Francesco Castaldo 73
Simone Negri 74
Bologna Celtic FC
24 Johny Kenny
28 Paulo Bernardo
8 Benjamin Nygren
56 Anthony Ralston
10 Michel-Ange Balikwisha
12 Viljami Sinisalo
31 Ross Doohan
49 James Forrest
47 Dane Murray
14 Luke McCowan
50 Sean Mcardle
61 Samuel Isiguzo

Dữ liệu đội bóng:Bologna vs Celtic FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.67
2 Bàn thua 1.33
5.33 Sút trúng cầu môn 4.67
17.33 Phạm lỗi 13.67
5.33 Phạt góc 6.67
1.67 Thẻ vàng 2.67
55.33% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2.2
1.9 Bàn thua 1.3
4.6 Sút trúng cầu môn 5.3
14.6 Phạm lỗi 11.3
5.5 Phạt góc 6.3
1.9 Thẻ vàng 1.7
55.3% Kiểm soát bóng 58.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bologna (34trận)
Chủ Khách
Celtic FC (39trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
8
3
HT-H/FT-T
5
2
3
2
HT-B/FT-T
0
1
1
1
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
4
3
2
3
HT-B/FT-H
1
1
0
2
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
1
2
0
2
HT-B/FT-B
4
4
3
7

Bologna Bologna
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Lukasz Skorupski Thủ môn 0 0 0 26 23 88.46% 0 0 34 5.61
22 Charalampos Lykogiannis Hậu vệ cánh trái 0 0 1 7 6 85.71% 2 1 11 6.45
19 Lewis Ferguson Tiền vệ trụ 3 1 3 36 29 80.56% 1 5 45 6.88
6 Nikola Moro Tiền vệ phòng ngự 2 0 6 88 78 88.64% 9 0 106 7.08
21 Jens Odgaard Tiền vệ công 7 1 2 17 16 94.12% 1 2 28 7.01
7 Riccardo Orsolini Cánh phải 2 0 1 11 10 90.91% 5 1 24 6.45
16 Nicolo Casale Trung vệ 2 1 3 54 47 87.04% 1 3 67 7.24
33 Juan Miranda Hậu vệ cánh trái 3 2 2 68 58 85.29% 21 4 116 7.32
24 Thijs Dallinga Tiền đạo cắm 4 1 3 24 19 79.17% 1 4 40 7.26
14 Torbjorn Heggem Trung vệ 0 0 2 63 59 93.65% 0 1 73 6.95
28 Nicolo Cambiaghi Cánh trái 1 1 0 16 14 87.5% 1 0 26 6.15
4 Tommaso Pobega Tiền vệ trụ 1 1 1 17 13 76.47% 1 2 27 6.77
20 Nadir Zortea Hậu vệ cánh phải 2 1 2 39 33 84.62% 11 0 70 6.56
30 Benjamin Dominguez Cánh trái 6 0 2 15 12 80% 4 2 40 7.03
11 Jonathan Rowe Cánh trái 3 1 2 46 40 86.96% 10 0 79 8.6

Celtic FC Celtic FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Kasper Schmeichel Thủ môn 0 0 0 43 20 46.51% 0 0 54 7.42
42 Callum McGregor Midfielder 0 0 0 25 16 64% 0 1 35 6.82
63 Kieran Tierney Defender 0 0 1 20 15 75% 2 3 51 6.9
38 Daizen Maeda Forward 2 1 2 10 7 70% 0 1 31 7.75
56 Anthony Ralston Defender 0 0 0 2 1 50% 0 0 9 6.4
6 Auston Trusty Defender 2 1 0 13 12 92.31% 0 6 42 9.28
5 Liam Scales Defender 0 0 0 33 29 87.88% 0 1 50 7.11
23 Sebastian Tounekti Cánh trái 0 0 0 8 8 100% 0 1 17 6.99
8 Benjamin Nygren Forward 0 0 1 8 4 50% 1 2 17 6.34
41 Reo Hatate Midfielder 1 1 0 9 8 88.89% 0 0 16 5.85
28 Paulo Bernardo Midfielder 0 0 0 2 1 50% 0 0 4 6.01
27 Arne Engels Midfielder 1 0 3 26 16 61.54% 1 2 43 7.23
13 Hyun-jun Yang Midfielder 1 1 0 15 11 73.33% 0 1 34 7.05
24 Johny Kenny Forward 1 1 0 2 2 100% 0 1 7 6.12
51 Colby Donovan Defender 0 0 0 20 14 70% 0 5 50 7.14

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ