Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bologna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Cremonese hôm nay ngày 02/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Cremonese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Cremonese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Giuseppe Pezzella
0 - 1 Martin Ismael Payero
0 - 2 Jamie Vardy
1 - 3 Jamie Vardy
Filippo Terracciano
Alberto Grassi
Antonio Sanabria
Alessio Zerbin
Francesco Folino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 3 | 2 | 47 | 7.1 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 53 | 6.3 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 5 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 13 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 16 | Nicolo Casale | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 6 | 40 | 6 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 43 | 36 | 83.72% | 6 | 2 | 60 | 7 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 4 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 20 | Nadir Zortea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 5 | 3 | 55 | 6.7 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 30 | Benjamin Dominguez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Matteo Bianchetti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 27 | 7.3 | |
| 10 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 20 | 8.6 | |
| 90 | Federico Bonazzoli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 27 | Jari Vandeputte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 14 | 7 | 50% | 11 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 1 | Emil Audero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 11 | 33.33% | 0 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 2 | 26 | 6.2 | |
| 32 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 36 | 7.6 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 4 | Tommaso Barbieri | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 36 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ