Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bologna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Empoli hôm nay ngày 01/10/2023 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Empoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Empoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Liberato Cacace
Francesco Caputo Goal Disallowed
Sebastian Walukiewicz
Filippo Ranocchia
Jacopo Fazzini
Matteo Cancellieri
Simone Bastoni
Mattia Destro
Steven Shpendi
Matteo Cancellieri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 43 | 6.41 | |
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 7.22 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 42 | 6.67 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 36 | 7.79 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 9 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.11 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.68 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 40 | 6.05 | |
| 15 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 16 | Tommaso Corazza | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 42 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Etrit Berisha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 9 | Francesco Caputo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 24 | Tyronne Ebuehi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 40 | 6.43 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 29 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 35 | 6.69 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 5.97 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 5.78 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 5 | 0 | 26 | 6.04 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 19 | 6.21 | |
| 22 | Filippo Ranocchia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ