Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bologna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs FC Shakhtar Donetsk hôm nay ngày 18/09/2024 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs FC Shakhtar Donetsk tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs FC Shakhtar Donetsk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Georgiy Sudakov
Valerii Bondar
Newerton
Vinicius Tobias
Vinicius Tobias
Lassina Traore
Taras Stepanenko
Marlon Gomes
Taras Stepanenko
Marlon Gomes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 51 | 7.1 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 7.7 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 6 | 1 | 54 | 7 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 86 | 80 | 93.02% | 0 | 5 | 102 | 8.1 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 3 | 1 | 46 | 7 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 45 | 36 | 80% | 2 | 3 | 66 | 7.3 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 75 | 94.94% | 1 | 0 | 87 | 7 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 55 | 7.4 | |
| 18 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 82 | Kacper Urbanski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 14 | Samuel Iling | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 4 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Taras Stepanenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 11 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 105 | 91 | 86.67% | 0 | 1 | 113 | 7.6 | |
| 13 | Pedrinho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 1 | 74 | 7.6 | |
| 2 | Lassina Traore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 14 | Danylo Sikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 26 | Yukhym Konoplya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 5 | Valerii Bondar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 2 | 76 | 6.8 | |
| 21 | Artem Bondarenko | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 31 | Dmytro Riznyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 66 | 47 | 71.21% | 0 | 1 | 80 | 8.1 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 2 | 0 | 60 | 6.4 | |
| 30 | Marlon Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 8 | Dmytro Kryskiv | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 2 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 17 | Vinicius Tobias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 7 | Eguinaldo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 39 | Newerton | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 31 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ