Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bologna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Fiorentina hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Fiorentina tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cher Ndour Goal cancelled
0 - 1 Rolando Mandragora
0 - 2 Roberto Piccoli
Roberto Piccoli Goal awarded
Marco Brescianini
Manor Solomon
Simon Sohm
Niccolo Fortini
Luca Ranieri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 0 | 38 | 5.06 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 54 | 6.24 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 17 | 5.86 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 25 | 5.82 | |
| 13 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 50 | 5.85 | |
| 16 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 56 | 55 | 98.21% | 1 | 2 | 63 | 6.38 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 58 | 49 | 84.48% | 14 | 0 | 87 | 6.97 | |
| 2 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 2 | 47 | 5.81 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 3 | 66 | 6.13 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 8 | 0 | 51 | 6.44 | |
| 4 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 20 | Nadir Zortea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 8 | 0 | 48 | 6.54 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 4 | 29 | 6.62 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 17 | 7.4 | |
| 11 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 2 | 33 | 8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 0 | 45 | 6.32 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 44 | 6.66 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 32 | 8.01 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 33 | 7.34 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 0 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 1 | 64 | 6.85 | |
| 19 | Manor Solomon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 1 | 0 | 52 | 6.27 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 7 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 4 | 28 | 7.47 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 39 | 6.95 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 36 | 6.8 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 57 | 6.88 | |
| 29 | Niccolo Fortini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ