Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bologna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Genoa hôm nay ngày 24/05/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Genoa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Genoa hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Vitor Oliveira
0 - 2 Lorenzo Venturino
0 - 3 Lorenzo Venturino
Sebastian Otoa
Daniele Sommariva
Jeff Ekhator
Caleb Ekuban
Stefano Sabelli
Jean Emile Junior Onana Onana
Gnaly Maxwell Cornet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lorenzo De Silvestri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 42 | 5.93 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 3 | 44 | 6.44 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 33 | 5.85 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 43 | 5.66 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 34 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 5.34 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 39 | 5.91 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 33 | 5.18 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 2 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 37 | 5.5 | |
| 18 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Benjamin Siegrist | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 31 | 6.57 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.81 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 27 | 7.46 | |
| 10 | Junior Messias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.44 | |
| 5 | Jean Emile Junior Onana Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.63 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 43 | 6.88 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 8.48 | |
| 15 | Brooke Norton Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6.42 | |
| 73 | Patrizio Masini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.82 | |
| 34 | Sebastian Otoa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.93 | |
| 76 | Lorenzo Venturino | 2 | 2 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 23 | 8.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ