Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bologna 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Juventus hôm nay ngày 15/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Juventus tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Teun Koopmeiners
Lois Openda
Juan David Cabal Murillo
0 - 1 Juan David Cabal Murillo
Gleison Bremer Silva Nascimento
Fabio Miretti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 47 | 6.32 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 2 | 0 | 65 | 6.19 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 56 | 6.64 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 1 | 41 | 6.46 | |
| 13 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 1 | 51 | 6.46 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 4 | 0 | 49 | 6.38 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 24 | 5.82 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 41 | 6 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 31 | 6.25 | |
| 4 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 20 | Nadir Zortea | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 0 | 58 | 7.02 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 2 | 67 | 6.88 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 29 | 7.57 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 3 | 44 | 7.24 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 2 | 36 | 6.33 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.42 | |
| 20 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 30 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 5.71 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 41 | 6.69 | |
| 32 | Juan David Cabal Murillo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 52 | 6.53 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 39 | 6.67 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 41 | 6.34 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 27 | 16 | 59.26% | 2 | 0 | 39 | 7.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ