Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bologna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Lazio hôm nay ngày 12/03/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
Elseid Hisaj
Matias Vecino
Toma Basic
Mattia Zaccagni
Matteo Cancellieri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Roberto Soriano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 17 | Gary Alexis Medel Soto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 5 | Adama Soumaoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 85 | 97.7% | 0 | 1 | 91 | 6.69 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 60 | 6.77 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 28 | 6.86 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 52 | 6.63 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 78 | 91.76% | 0 | 0 | 88 | 6.48 | |
| 30 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 49 | 6.75 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 53 | 6.65 | |
| 3 | Stefan Posch | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 68 | 52 | 76.47% | 3 | 1 | 97 | 6.43 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 8 | 1 | 3 | 32 | 29 | 90.63% | 8 | 0 | 62 | 7.44 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 25 | Niklas Pyyhtia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 50 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 80 | 73 | 91.25% | 1 | 0 | 102 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 45 | 6.43 | |
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 44 | 6.83 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 80 | 7.43 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 77 | 97.47% | 0 | 2 | 89 | 7.08 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 2 | 75 | 6.64 | |
| 21 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 3 | 2 | 71 | 6.54 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 1 | 69 | 7.43 | |
| 88 | Toma Basic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 1 | 64 | 6.81 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 60 | 6.49 | |
| 11 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ