Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bologna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Lazio hôm nay ngày 16/03/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mario Gila
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Matias Vecino
Loum Tchaouna
Tijjani Noslin
Reda Belahyane
Arijon Ibrahimovic
Alessio Romagnoli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 45 | 6.62 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 0 | 65 | 7.52 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 2 | 1 | 60 | 8.07 | |
| 14 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 1 | 61 | 7.4 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 70 | 7.54 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 20 | 7.23 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 35 | 7.76 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 47 | 44 | 93.62% | 8 | 1 | 68 | 8.4 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 4 | 76 | 7.16 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 6.26 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 40 | 8.92 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.49 | |
| 18 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.99 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 7.55 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 16 | 7.1 | |
| 30 | Benjamin Dominguez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 18 | 5.74 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 4 | 44 | 5.89 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 0 | 63 | 5.39 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 3 | 63 | 5.73 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 46 | 5.56 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 36 | 6.57 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 33 | 5.37 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 4.71 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 5.75 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 0 | 62 | 5.61 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 6.16 | |
| 20 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.15 | |
| 14 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 5.87 | |
| 27 | Arijon Ibrahimovic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 4 | 88 | 4.8 | |
| 21 | Reda Belahyane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ