Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bologna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Lecce hôm nay ngày 11/02/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Lecce tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Lecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicola Sansone
Pontus Almqvist
Patrick Dorgu
Alexis Blin
Roberto Piccoli
Remi Oudin
Hamza Rafia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lorenzo De Silvestri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 1 | 88 | 7.11 | |
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 1 | 89 | 7.19 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 21 | Jens Odgaard | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 6.84 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 42 | 8.9 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 58 | 44 | 75.86% | 2 | 0 | 73 | 6.96 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 1 | 74 | 7.67 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 59 | 51 | 86.44% | 1 | 0 | 72 | 7.33 | |
| 9 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 65 | 7.35 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.17 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 3 | 62 | 7.82 | |
| 15 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 67 | 7.18 | |
| 17 | Oussama El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 6.28 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 37 | 6.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Nicola Sansone | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 33 | 5.74 | |
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 28 | 5.41 | |
| 12 | Lorenzo Venuti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 44 | 5.91 | |
| 29 | Alexis Blin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 32 | 6.19 | |
| 10 | Remi Oudin | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 0 | 33 | 6.03 | |
| 7 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 28 | 5.57 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 61 | 6.02 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 46 | 5.93 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 18 | 5.83 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 2 | 12 | 5.93 | |
| 22 | Lameck Banda | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.8 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 20 | 5.93 | |
| 8 | Hamza Rafia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 5 | 57 | 5.22 | |
| 77 | Mohamed Kaba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 25 | 6.27 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 29 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ