Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bologna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Napoli hôm nay ngày 24/09/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Napoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mathias Olivera
Mario Rui Silva Duarte
Stanislav Lobotka
Khvicha Kvaratskhelia
Matteo Politano
Victor James Osimhen
Elif Elmas
Matteo Politano
Jens Cajuste
Giovanni Pablo Simeone
Mario Rui Silva Duarte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lorenzo De Silvestri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 25 | 6.33 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 36 | 6.64 | |
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.97 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 37 | 6.73 | |
| 10 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 23 | 6.24 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 33 | 6.56 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 41 | 6.34 | |
| 9 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 15 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 36 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 36 | 6.32 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 34 | 6.33 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 1 | 0 | 46 | 6.57 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.07 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 41 | 6.56 | |
| 55 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 1 | 1 | 49 | 6.66 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 43 | 6.42 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 6.91 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 3 | Natan Bernardo De Souza | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 41 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ