Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bologna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Napoli hôm nay ngày 08/04/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Napoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Andre Zambo Anguissa
Giovanni Di Lorenzo
Billy Gilmour
Giacomo Raspadori
Mathias Olivera
Andre Zambo Anguissa
Cyril Ngonge
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 1 | 64 | 6.75 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 5.82 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 3 | 76 | 6.63 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 5 | 4 | 34 | 7.03 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 35 | 6.45 | |
| 34 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 31 | 6.48 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 57 | 56 | 98.25% | 3 | 0 | 64 | 6.25 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 56 | 49 | 87.5% | 17 | 1 | 92 | 7.32 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 3 | 62 | 6.92 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 6 | 26 | 6.55 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 3 | 55 | 7.48 | |
| 2 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 42 | 26 | 61.9% | 8 | 5 | 76 | 7.04 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 30 | Benjamin Dominguez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 24 | 6.19 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 3 | 54 | 7.05 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 1 | 1 | 54 | 6.42 | |
| 96 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 52 | 7.14 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 25 | 6.43 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 3 | 51 | 6.84 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 3 | 45 | 7.34 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 2 | 36 | 6.93 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 4 | 58 | 7.06 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 3 | 37 | 6.85 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 42 | 6.67 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 6 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.27 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ