Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bologna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Parma hôm nay ngày 06/10/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Parma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Parma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Woyo Coulibaly
Woyo Coulibaly Card changed
Antoine Hainaut
Gabriel Charpentier
Valentin Mihaila
Drissa Camara
Mandela Keita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 5 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.49 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 34 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.46 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 2 | Emil Holm | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Hernani Azevedo Junior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 98 | Dennis Man | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.29 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 19 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.39 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 26 | Woyo Coulibaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.32 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 4 | Botond Balogh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.49 | |
| 13 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ