Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bologna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Red Bull Salzburg hôm nay ngày 28/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Red Bull Salzburg tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Red Bull Salzburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Yorbe Vertessen
Yorbe Vertessen
Moussa Yeo
Kerim Alajbegovic
Petar Ratkov
Petar Ratkov Goal cancelled
Oliver Lukic
Enrique Aguilar
Karim Konate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 20 | 14 | 70% | 9 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 38 | 6.9 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 26 | 7.9 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 13 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 4 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 20 | Nadir Zortea | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 43 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 1 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 2 | Jacob Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 49 | 7.1 | |
| 3 | Aleksa Terzic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 18 | Mads Bidstrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 11 | Yorbe Vertessen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 49 | Moussa Yeo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 5 | Soumaila Diabate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 7 | Clement Bischoff | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 33 | 6 | |
| 23 | Joane Gadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 20 | Edmund Baidoo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ