Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bologna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Sassuolo hôm nay ngày 04/02/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Sassuolo tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Sassuolo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kristian Thorstvedt
1 - 2 Cristian Volpato
Kristian Thorstvedt
Emil Konradsen Ceide
Daniel Boloca
Uros Racic
Samuele Mulattieri
Ruan Tressoldi Netto
Daniel Boloca
Josh Doig
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 1 | 70 | 6.16 | |
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 4.92 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 2 | 69 | 6.49 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 15 | 5.93 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 56 | 6.25 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 2 | 4 | 82 | 6.86 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 1 | 1 | 72 | 5.95 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 9 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 49 | 7.13 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 95 | 86 | 90.53% | 1 | 1 | 104 | 6.27 | |
| 82 | Kacper Urbanski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 5 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 15 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 0 | 78 | 5.84 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 42 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Andrea Consigli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 5 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 9 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 4 | 31 | 6.77 | |
| 6 | Uros Racic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.07 | |
| 11 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 0 | 25 | 5.99 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 7.41 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 6.65 | |
| 15 | Emil Konradsen Ceide | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 3 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 1 | 24 | 6.58 | |
| 43 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 1 | 45 | 6.63 | |
| 24 | Daniel Boloca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 21 | Mattia Viti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 42 | 7.15 | |
| 23 | Cristian Volpato | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 1 | 33 | 7.95 | |
| 35 | Luca Lipani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 3 | 31 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ