Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bologna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs SC Freiburg hôm nay ngày 02/10/2025 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs SC Freiburg tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Derry Scherhant
Jordy Makengo
Matthias Ginter Penalty awarded
1 - 1 Chukwubuike Adamu
Philipp Lienhart
Eren Dinkci
Christian Gunter
Lucas Holer
Igor Matanovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 21 | Jens Odgaard | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 2 | Emil Holm | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 41 | Martin Vitik | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 20 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ