Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bologna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Torino hôm nay ngày 30/10/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ivan Ilic
Adrien Tameze Aousta
Giovanni Pablo Simeone
Ardian Ismajli
Nikola Vlasic
Ardian Ismajli
Kristjan Asllani
Duvan Estevan Zapata Banguera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 41 | 6.48 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 9 | 0 | 87 | 6.98 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 1 | 51 | 6.93 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 1 | 81 | 6.8 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 63 | 96.92% | 2 | 1 | 75 | 6.6 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 78 | 93.98% | 0 | 0 | 87 | 6.69 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 28 | 5.87 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 46 | 6.44 | |
| 20 | Nadir Zortea | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 2 | 61 | 6.79 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 2 | 63 | 6.37 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 30 | Benjamin Dominguez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 19 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.27 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 6.85 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 19 | 6.33 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 29 | 6.76 | |
| 1 | Alberto Paleari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 44 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 23 | 6.15 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 15 | 60% | 0 | 1 | 29 | 6.23 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 18 | 6.71 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 45 | 7.23 | |
| 22 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 36 | 6.89 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 24 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ