Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bologna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Udinese hôm nay ngày 18/08/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Udinese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Udinese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maduka Okoye
Lautaro Gianetti
Jesper Karlstrom
1 - 1 Lautaro Gianetti
Florian Thauvin
Jurgen Ekkelenkamp
Kingsley Ehizibue
Keinan Davis
Jordan Zemura
Lorenzo Lucca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 5 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 16 | 7.1 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 9 | 6.6 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 4 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 30 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 22 | Brenner Souza da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 5 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ