Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bolton Wanderers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bolton Wanderers vs Blackpool hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bolton Wanderers vs Blackpool tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bolton Wanderers vs Blackpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fraser Horsfall
George Honeyman
Tom Bloxham
Joshua Luke Bowler
1 - 1 Hayden Coulson
1 - 2 George Honeyman
Reuell Walters
CJ Hamilton
Joshua Luke Bowler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jack Bonham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 33 | 4.84 | |
| 8 | Josh Sheehan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 3 | 1 | 63 | 6.32 | |
| 22 | Kyle Dempsey | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 9 | 1 | 55 | 6.49 | |
| 10 | Sam Dalby | Forward | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 7 | 32 | 6.8 | |
| 35 | Corey Josiah Paul Blackett-Taylor | Cánh trái | 4 | 1 | 6 | 21 | 14 | 66.67% | 8 | 0 | 48 | 6.71 | |
| 14 | Jordi Osei-Tutu | Defender | 3 | 1 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 3 | 3 | 56 | 6.48 | |
| 21 | Ethan Erhahon | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 2 | 56 | 6.71 | |
| 6 | George Johnston | Defender | 1 | 0 | 2 | 69 | 57 | 82.61% | 6 | 4 | 102 | 6.75 | |
| 18 | Eoin Toal | Defender | 2 | 1 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 7 | 75 | 7.88 | |
| 11 | Thierry Gale | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 14 | 6.65 | |
| 25 | Max Conway | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 15 | Robert Apter | Cánh phải | 1 | 1 | 5 | 24 | 21 | 87.5% | 10 | 0 | 41 | 6.99 | |
| 9 | Johny Kenny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 3 | Christian Forino Joseph | Defender | 1 | 1 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 8 | 64 | 7.01 | |
| 48 | Mason Burstow | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 8 | 7.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | George Honeyman | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 17 | 7.14 | |
| 22 | CJ Hamilton | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 15 | 41.67% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 11 | Ashley Fletcher | Forward | 4 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 6 | 30 | 6.92 | |
| 15 | Hayden Coulson | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 3 | 39 | 7.96 | |
| 9 | Niall Ennis | Forward | 2 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.12 | |
| 19 | Joshua Luke Bowler | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 5 | Fraser Horsfall | Defender | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 5 | 28 | 6.74 | |
| 4 | Oliver Casey | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 36 | 6.38 | |
| 7 | Leighton Clarkson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 23 | 6.65 | |
| 6 | Jordan Brown | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 35 | 6.95 | |
| 14 | Tom Bloxham | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 2 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 26 | Zachary Ashworth | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 5 | 32 | 6.86 | |
| 23 | Karoy Anderson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 5.85 | |
| 24 | Reuell Walters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 4 | 1 | 51 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ