Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bolton Wanderers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bolton Wanderers vs Burton Albion hôm nay ngày 01/01/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bolton Wanderers vs Burton Albion tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bolton Wanderers vs Burton Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kwadwo Baah
Ciaran Gilligan
Cole Stockton
Mason Bennett
Josh Walker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dion Charles | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 5 | Ricardo Santos | Defender | 0 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 4 | 60 | 7.11 | |
| 12 | Josh Cogley | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 39 | 6.33 | |
| 14 | Victor Adeboyejo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 5.98 | |
| 1 | Nathan Baxter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.47 | |
| 27 | Randell Williams | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 35 | 25 | 71.43% | 5 | 1 | 48 | 6.64 | |
| 16 | Aaron Morley | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 41 | 6.92 | |
| 18 | Eoin Toal | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 47 | 6.65 | |
| 4 | George Thomason | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.43 | |
| 19 | Edmond-Paris Maghoma | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 28 | 6.14 | |
| 15 | William Forrester | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 6 | 42 | 7.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | John Brayford | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 22 | Jake Caprice | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 2 | 12 | 6.38 | |
| 4 | Adedeji Oshilaja | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 30 | 6.97 | |
| 1 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 0 | 20 | 7.04 | |
| 5 | Sam Hughes | Defender | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 17 | 6.91 | |
| 15 | Beryly Lubala | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 7 | Joe Powell | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 0 | 31 | 6.41 | |
| 24 | Kwadwo Baah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 2 | 10 | 6.18 | |
| 25 | Ciaran Gilligan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 12 | Jasper Moon | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 18 | Bobby Kamwa | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 18 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ