Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bolton Wanderers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bolton Wanderers vs Burton Albion hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bolton Wanderers vs Burton Albion tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bolton Wanderers vs Burton Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alex Hartridge
Sebastian Revan
1 - 1 Jack Armer
Tyrese Shade
Julian Larsson
Udoka Godwin-Malife
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Cyrus Christie | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 6 | 1 | 38 | 6.32 | |
| 1 | Jack Bonham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 40 | 5.99 | |
| 22 | Kyle Dempsey | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 34 | 6.41 | |
| 10 | Sam Dalby | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 5 | 23 | 7.37 | |
| 45 | John Mcatee | Forward | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 32 | 6.65 | |
| 14 | Jordi Osei-Tutu | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 16 | Aaron Morley | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 21 | Ethan Erhahon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 60 | 6.83 | |
| 6 | George Johnston | Defender | 2 | 1 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 1 | 73 | 6.45 | |
| 18 | Eoin Toal | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 59 | 6.21 | |
| 25 | Max Conway | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 5 | 51 | 7.71 | |
| 3 | Christian Forino Joseph | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 1 | 77 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jake Beesley | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 5 | 30 | 6.39 | |
| 24 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 42 | 6.67 | |
| 6 | Toby Sibbick | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 46 | 6.28 | |
| 5 | Terence Vancooten | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 2 | 44 | 6.33 | |
| 2 | Udoka Godwin-Malife | Defender | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 2 | 50 | 6.32 | |
| 3 | Jack Armer | Defender | 2 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 5 | 1 | 45 | 8.13 | |
| 16 | Alex Hartridge | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 15 | Kyran Lofthouse | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 1 | 28 | 6.44 | |
| 19 | Dylan Williams | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 8 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 23 | Sebastian Revan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.42 | |
| 4 | Kgaogelo Chauke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 34 | 6.28 | |
| 7 | JJ McKiernan | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 29 | Kain Adom | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ