Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bolton Wanderers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bolton Wanderers vs Leyton Orient hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bolton Wanderers vs Leyton Orient tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bolton Wanderers vs Leyton Orient hôm nay chính xác nhất tại đây.
Azeem Abdulai
1 - 1 Theodore Archibald
Michael Craig
Daniel Happe
Ajay Matthews
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Cyrus Christie | Defender | 2 | 1 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 3 | 7 | 64 | 7.37 | |
| 1 | Jack Bonham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 38 | 65.52% | 0 | 0 | 63 | 6.11 | |
| 22 | Kyle Dempsey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 10 | Sam Dalby | Forward | 1 | 0 | 2 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 6 | 30 | 6.88 | |
| 45 | John Mcatee | Forward | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 38 | 5.77 | |
| 14 | Jordi Osei-Tutu | Defender | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 32 | 6.26 | |
| 16 | Aaron Morley | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 5 | 0 | 9 | 6.55 | |
| 21 | Ethan Erhahon | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 53 | 7.62 | |
| 6 | George Johnston | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 7 | 73 | 7.13 | |
| 18 | Eoin Toal | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 3 | 76 | 7.45 | |
| 11 | Thierry Gale | Forward | 4 | 2 | 3 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 35 | 7.4 | |
| 25 | Max Conway | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 2 | 3 | 80 | 7.1 | |
| 3 | Christian Forino Joseph | Defender | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 48 | Mason Burstow | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.52 | |
| 4 | Xavier Simons | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 3 | 47 | 7.06 | |
| 19 | Amario Cozier-Duberry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Tom James | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 2 | 0 | 51 | 6.36 | |
| 4 | Jack Simpson | Defender | 1 | 0 | 1 | 50 | 36 | 72% | 0 | 2 | 75 | 5.95 | |
| 44 | Theodore Archibald | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 7 | 0 | 48 | 7.48 | |
| 11 | Demetri Mitchell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 36 | 7.02 | |
| 15 | Tyreeq Bakinson | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 2 | 37 | 6.5 | |
| 5 | Daniel Happe | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 2 | 20 | 6.8 | |
| 33 | Killian Cahill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 37 | 5.95 | |
| 14 | Michael Craig | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 25 | 5.84 | |
| 7 | Oliver ONeill | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 43 | 6.95 | |
| 22 | Azeem Abdulai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 45 | 6.02 | |
| 25 | Charlie Wellens | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 0 | 37 | 6.15 | |
| 32 | Dominic Ballard | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 24 | 5.79 | |
| 16 | Kaelan Casey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 1 | 10 | 56 | 6.88 | |
| 9 | Ajay Matthews | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ