Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Boreham Wood
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boreham Wood vs Burton Albion hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boreham Wood vs Burton Albion tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boreham Wood vs Burton Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kgaogelo Chauke
Sulyman Krubally
0 - 1 Kyran Lofthouse
0 - 2 Charlie OConnell(OW)
Dylan Williams
Fabio Tavares
0 - 3 Fabio Tavares
0 - 4 Dylan Williams
Josh Taroni
JJ McKiernan
Jack Armer
Zac Scutt
Jack Newall
0 - 5 JJ McKiernan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Bush | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 44 | 69.84% | 2 | 5 | 87 | 6.6 | |
| 16 | Callum Reynolds | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 4 | 61 | 6.8 | |
| 18 | Luke Norris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 23 | Regan Booty | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 70 | 55 | 78.57% | 5 | 4 | 94 | 8.1 | |
| 2 | Cameron Coxe | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 35 | 6 | |
| 25 | Ollie Kensdale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 24 | 5.9 | |
| 32 | Matt Rush | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 20 | Lewis Richardson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 25 | 5.8 | |
| 21 | Marley Marshall | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 8 | Zak Brunt | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 23 | 60.53% | 3 | 2 | 55 | 7.2 | |
| 6 | Charlie OConnell | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 6 | 45 | 6.8 | |
| 17 | Charles Clayden | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 12 | Joe Newton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 4 | 41 | 5.7 | |
| 10 | Abdul Abdulmalik | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 22 | Ted Curd | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 0 | 52 | 4.6 | |
| 24 | Junior Robinson | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 18 | 5.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | George Evans | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 42 | 7 | |
| 6 | Toby Sibbick | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 5 | Terence Vancooten | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 48 | 8 | |
| 11 | Fabio Tavares | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 7.3 | |
| 3 | Jack Armer | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 30 | 65.22% | 1 | 6 | 74 | 7.7 | |
| 15 | Kyran Lofthouse | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 4 | 35 | 8.1 | |
| 19 | Dylan Williams | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 6 | 0 | 68 | 8.5 | |
| 4 | Kgaogelo Chauke | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 7 | JJ McKiernan | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 7.5 | |
| 29 | Kain Adom | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 15 | 6.7 | |
| 22 | Julian Larsson | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 27 | Kamil Dudek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 1 | 50 | 7 | |
| 39 | Josh Taroni | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 41 | Sulyman Krubally | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 27 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ